Sân cầu lông Đà Nẵng trong danh sách này có 12 lựa chọn, giá thuê tham khảo từ 50.000đ đến 120.000đ/giờ. Nếu ưu tiên chi phí, nhóm sinh viên nên nhìn cả tiền sân chia theo đầu người; còn nếu ưu tiên lịch đánh sau giờ học hoặc đi làm, cần xem giờ hoạt động và số sân trước khi đặt. Dữ liệu giá và giờ dưới đây theo bài gốc ngày 06/11/2025, vì vậy bạn vẫn nên liên hệ sân xác nhận trước khi đến.
| Sân | Giá thuê tham khảo | Giờ hoạt động | Quy mô |
|---|---|---|---|
| Sân cầu lông Hải Châu | Khoảng 70.000đ/giờ | 5h – 22h | 7 sân |
| Sân cầu lông Sơn Trà | 50.000 – 60.000đ/giờ | 6h – 22h | 4 sân |
| Sân cầu lông Trường Đại học Thể Dục Thể Thao | 60.000 – 80.000đ/giờ | 17h – 21h | 5 sân |
| Sân cầu lông Trì Sport | 50.000 – 80.000đ/giờ | 5h – 22h30 | 5 sân |
| Sân cầu lông Trường Cao đẳng LTTP Đà Nẵng | 60.000 – 70.000đ/giờ | 5h – 19h30 | 6 sân |
| Sân cầu lông Kỳ Đồng | 50.000 – 80.000đ/giờ | 5h – 22h | 4 sân |
| Sân cầu lông Cung Văn Hóa Thiếu Nhi | 70.000 – 100.000đ/giờ | 8h – 18h | 6 sân |
| Sân cầu lông Mỹ An | 60.000 – 90.000đ/giờ | 5h – 22h | 3 sân |
| Sân cầu lông Hunter | 50.000 – 60.000đ/giờ | 6h – 20h | 4 sân |
| Sân cầu lông Quân Khu 5 | 50.000 – 60.000đ/giờ | 5h – 22h | 6 sân |
| Sân cầu lông Phúc Đăng | 60.000 – 80.000đ/giờ | 5h – 23h30 | Không có thông tin |
| Sân cầu lông Chi Lăng | 80.000 – 120.000đ/giờ | 5h – 22h | Không có thông tin |
Sân cầu lông Đà Nẵng nào đáng chọn theo nhu cầu?
Nếu ưu tiên giá thuê thấp, Sơn Trà, Hunter và Quân Khu 5 có mức tham khảo 50.000 – 60.000đ/giờ; Trì Sport và Kỳ Đồng cũng bắt đầu từ 50.000đ/giờ. Nếu cần đánh muộn, Phúc Đăng có giờ hoạt động đến 23h30 theo dữ liệu bài gốc. Còn nếu cần nhiều sân để tổ chức nhóm, Hải Châu và một số địa điểm có 5–7 sân đáng chú ý hơn.
Không nên chỉ nhìn giá một giờ. Một nhóm 4 người thuê sân 50.000đ/giờ trong 2 giờ sẽ trả khoảng 25.000đ/người tiền sân; ở mức 80.000đ/giờ là khoảng 40.000đ/người. Khoản cầu, gửi xe, nước uống hoặc thuê vợt chỉ nên cộng vào ngân sách khi sân xác nhận có phát sinh.
Sân cầu lông Hải Châu
Sân cầu lông Hải Châu nằm tại Trung tâm TDTT quận Hải Châu, Tân An 3, P. Hòa Cường Bắc, Q. Hải Châu, TP. Đà Nẵng, có 7 sân và mở từ 5h đến 22h. Với khung giờ rộng và quy mô lớn nhất trong danh sách, sân phù hợp với nhóm cần linh hoạt giữa sáng, chiều và tối.
Mặt sân được mô tả là thảm chuyên dụng, ánh sáng tốt; khu thể thao còn có khu nghỉ và bể bơi. Thảm chuyên dụng nói chung cần độ bám đủ ổn định để người chơi phanh và đổi hướng, đặc biệt khi đánh đôi phải di chuyển ngang liên tục. Nếu muốn chuẩn bị giày theo tiêu chí này, bạn có thể tham khảo giày cầu lông Yonex, nhưng điều quan trọng vẫn là đế cao su bám sân và khả năng hỗ trợ di chuyển ngang phù hợp.
Bài gốc chưa có thông tin về phí gửi xe, giá cầu, cho mang cầu riêng hay ưu đãi sinh viên. Vì vậy, nhóm 4 người thuê 2 giờ ở mức khoảng 70.000đ/giờ có thể dự trù 35.000đ/người tiền sân, nhưng chưa phải tổng chi phí của buổi chơi.
Sân cầu lông Sơn Trà
Sân cầu lông Sơn Trà ở 34 Hồ Nghinh, quận Sơn Trà, có 4 sân, hoạt động 6h–22h và giá tham khảo 50.000–60.000đ/giờ. Đây là lựa chọn đáng cân nhắc nếu nhóm muốn kiểm soát tiền sân mà vẫn cần khung hoạt động từ sáng đến tối.
Không gian được mô tả thoáng, sạch và đèn sáng rõ. Bài gốc có nhắc đến việc nhiều tay vợt chuyên nghiệp đến giao lưu, nhưng không cung cấp lịch cụ thể hoặc cơ chế ghép nhóm, nên người chơi một mình không nên mặc định sẽ có kèo ghép.
Với 4 người thuê 2 giờ, tiền sân khoảng 25.000–30.000đ/người tùy mức giá thực tế. Đây là nhóm sân phù hợp cho tình huống sinh viên cần một buổi đánh đều đặn nhưng muốn giữ chi phí ở mức thấp.
Sân cầu lông Trường Đại học Thể Dục Thể Thao
Sân cầu lông Trường Đại học Thể Dục Thể Thao ở 44 Dũng Sĩ Thanh Khê, quận Thanh Khê, có 5 sân, mở 17h–21h và giá 60.000–80.000đ/giờ. Điểm cần chú ý nhất không phải giá mà là khung giờ: sân thiên về người cần đánh từ cuối buổi chiều đến tối sớm.
Bài gốc mô tả cơ sở vật chất hiện đại, không gian thoáng mát và có nhân viên hỗ trợ. Với nhóm sinh viên hoặc người đi làm kết thúc công việc sớm, đây có thể là lựa chọn thuận tiện; ngược lại, người muốn đánh sau 21h sẽ phải tìm phương án khác.
Nếu thuê 2 giờ cho 4 người, phần tiền sân khoảng 30.000–40.000đ/người. Bài gốc chưa cung cấp phí gửi xe, cầu hoặc nước nên không nên tự cộng thêm vào chi phí.
Sân cầu lông Trì Sport
Sân cầu lông Trì Sport ở 21 Hồ Tương, Quận Thanh Khê, có 5 sân và mở 5h–22h30. Giá tham khảo 50.000–80.000đ/giờ, vì vậy cần hỏi đúng mức giá áp dụng cho khung giờ bạn muốn đặt thay vì chỉ lấy mức thấp nhất để tính ngân sách.
Sân được giới thiệu có thảm thi đấu, huấn luyện viên và lớp cầu lông cho trẻ em. Nếu bạn chơi phong trào nhưng có cường độ di chuyển cao, mặt thảm cần cho phép phanh và đổi hướng ổn định; giày cầu lông nên ưu tiên đế bám sân và hỗ trợ ngang thay vì kiểu đế mềm, cao thường thấy ở giày chạy bộ.
Bài gốc chưa ghi sân có máy lạnh hay quạt, phí gửi xe, giá cầu hoặc chính sách HSSV. Nếu người mới cần thuê dụng cụ, thông tin này nên được hỏi trước khi chốt lịch. Bài gốc cũng có liên kết tham khảo về vợt cầu lông Li-Ning, nhưng lựa chọn vợt nên dựa vào lực tay và nhu cầu chơi thay vì chỉ nhìn giá.
Sân cầu lông Trường Cao đẳng LTTP Đà Nẵng
Sân cầu lông Trường Cao đẳng LTTP Đà Nẵng ở Phước Mỹ, Sơn Trà, có 6 sân, mở 5h–19h30 và giá 60.000–70.000đ/giờ. Khung giờ này hợp với người đánh sáng hoặc tranh thủ chiều, nhưng không thuận tiện nếu nhóm chỉ rảnh sau 19h30.
Bài gốc mô tả sân rộng, thoáng mát và sạch, đồng thời xác định nhóm sinh viên, dân văn phòng và CLB phong trào là những đối tượng phù hợp. Tuy nhiên, chưa có dữ liệu về ưu đãi HSSV, việc mang cầu riêng hoặc cho thuê vợt.
Nhóm 6 người thuê 2 giờ ở mức 60.000đ/giờ sẽ có phần tiền sân khoảng 20.000đ/người. Nếu nhóm xoay vòng nhiều người, vẫn nên hỏi sân về quy định sử dụng và số người được phép có mặt cùng lúc.
Sân cầu lông Kỳ Đồng
Sân cầu lông Kỳ Đồng ở Hòa Khê, Thanh Khê, có 4 sân, mở 5h–22h và giá 50.000–80.000đ/giờ. Khung hoạt động dài khiến sân này phù hợp với nhóm có lịch đánh thay đổi giữa sáng và tối.
Bài gốc ghi cơ sở vật chất tốt, trang bị hiện đại và không gian thoáng mát. Tuy vậy, chưa có đủ dữ liệu để đánh giá chi tiết trần, khoảng cách giữa các sân, mức độ chói của đèn hoặc độ bám cụ thể của mặt sân. Đây là những yếu tố bạn nên quan sát khi đến lần đầu, nhất là nếu thường đánh cầu cao sâu hoặc đánh đôi tốc độ cao.
Với 4 người thuê 2 giờ, phần tiền sân khoảng 25.000–40.000đ/người tùy mức giá. Nhóm cần lịch cố định nên hỏi trước thay vì mặc định còn sân ở khung giờ mong muốn.
Sân cầu lông Cung Văn Hóa Thiếu Nhi
Sân cầu lông Cung Văn Hóa Thiếu Nhi ở đường 2/9, Hải Châu, có 6 sân, mở 8h–18h và giá 70.000–100.000đ/giờ. Sân hợp với gia đình, học sinh và người chơi phong trào theo thông tin bài gốc, nhưng không phù hợp với nhóm chỉ rảnh sau 18h.
Không gian được mô tả đẹp, vệ sinh sạch sẽ và có tông màu xanh. Tuy nhiên, bài gốc không cung cấp thông tin về trần, khoảng cách giữa sân, hệ thống thông gió, gửi xe, cầu hoặc nước uống. Vì vậy chưa có căn cứ để kết luận sân phù hợp cho các buổi đánh đơn hoặc đánh đôi có cường độ cao.
Ở mức 70.000–100.000đ/giờ, 4 người thuê 2 giờ sẽ trả khoảng 35.000–50.000đ/người tiền sân.
Sân cầu lông Mỹ An
Sân cầu lông Mỹ An ở 382 Ngũ Hành Sơn, Ngũ Hành Sơn, có 3 sân, mở 5h–22h và giá 60.000–90.000đ/giờ. Vì chỉ có 3 sân theo dữ liệu bài gốc, nhóm có lịch cố định càng nên liên hệ trước thay vì chờ đến nơi mới tìm giờ trống.
Mặt sân được mô tả là thảm, ánh sáng tốt và có quầy nước. Với sân thảm, người chơi nên chú ý độ bám thực tế trước khi tăng tốc độ di chuyển: một đôi giày phù hợp cần giúp chân bám và phanh chắc mà không khiến bước ngang bị cứng. Nếu bạn đang dùng giày chạy bộ hoặc giày vải, nên xem lại tiêu chí này; bài gốc cũng có liên kết về giày cầu lông Li-Ning.
Giá nước chưa được bài gốc cung cấp nên không nên đưa vào phép tính. Với 4 người thuê 2 giờ, tiền sân khoảng 30.000–45.000đ/người tùy mức giá.
Sân cầu lông Hunter
Sân cầu lông Hunter ở 459 Tôn Đức Thắng, Hòa Khánh Nam, Liên Chiểu, có 4 sân, mở 6h–20h và giá 50.000–60.000đ/giờ. Đây là một trong những lựa chọn có mức giá tham khảo thấp, nhưng giờ đóng cửa 20h là giới hạn rõ ràng với nhóm thường đánh muộn.
Sân dùng sàn cao su và được mô tả có thông gió tốt. Với mặt sàn này, điều đáng kiểm tra khi chơi là độ bám và cảm giác phanh khi chuyển hướng; người đánh đôi thường xuyên phải đổi hướng ngang nên giày cần ổn định ở phần đế và thân giày. Đặc biệt, không nên mang giày chạy bộ có đế cao, mềm để đánh cầu lông vì chuyển động ngang dễ làm chân mất ổn định.
Bài gốc cũng cho biết sân thường xuyên tổ chức giải giao lưu. Nếu muốn tham gia giao lưu, bạn vẫn nên hỏi lịch cụ thể vì dữ liệu hiện có không ghi ngày hoặc giờ của từng giải.
Sân cầu lông Quân Khu 5
Sân cầu lông Quân Khu 5 ở 07 Duy Tân, Hòa Cường Bắc, Hải Châu, có 6 sân, mở 5h–22h và giá 50.000–60.000đ/giờ. Nếu ưu tiên mức thuê thấp nhưng cần giờ hoạt động rộng, đây là một lựa chọn đáng chú ý trong danh sách.
Sân có sàn gỗ, ánh sáng tốt và không gian rộng. Với sàn gỗ, cảm giác bước và phanh có thể khác thảm hoặc cao su, nên người chơi vẫn cần kiểm tra độ bám thực tế trước khi đánh nhanh. Giày cầu lông nên có đế cao su phù hợp và khả năng hỗ trợ chuyển động ngang; không nên lấy giày chạy bộ làm phương án thay thế lâu dài.
Bài gốc cho biết mức giá phù hợp với sinh viên và người mới bắt đầu, nhưng chưa có thông tin về gửi xe, cầu bán tại sân, mang cầu riêng hoặc thuê vợt. Nhóm 6 người thuê 2 giờ ở mức 50.000đ/giờ sẽ có tiền sân khoảng 16.700đ/người.
Sân cầu lông Phúc Đăng
Sân cầu lông Phúc Đăng ở 39 Thanh Lương 19, Hòa Xuân, Cẩm Lệ, có giá 60.000–80.000đ/giờ và hoạt động từ 5h đến 23h30. Nếu nhóm thường chỉ có thể đánh muộn, đây là lựa chọn đáng xem xét nhất về mặt giờ hoạt động trong danh sách này.
Không gian được mô tả hiện đại, thoáng đãng và phù hợp với người chơi phong trào. Tuy nhiên, bài gốc không có số lượng sân, phí gửi xe, giá cầu, nước uống hoặc chính sách thuê cố định theo tháng. Vì vậy nhóm CLB muốn đặt lịch đều hàng tuần cần hỏi trực tiếp thay vì dựa vào thông tin tổng hợp.
Với 4 người thuê 2 giờ, tiền sân tham khảo khoảng 30.000–40.000đ/người. Đây chỉ là phép chia từ mức giá được cung cấp, không phải bảng giá hiện hành đã xác nhận.
Sân cầu lông Chi Lăng
Sân cầu lông Chi Lăng ở phường Hải Châu 2, quận Hải Châu, TP. Đà Nẵng, có giá 80.000–120.000đ/giờ và mở 5h–22h. So với 11 lựa chọn còn lại, khoảng giá này thuộc nhóm cao hơn nên nhóm sinh viên cần tính tiền theo đầu người trước khi đặt.
Bài gốc mô tả sân hoạt động lâu năm, cơ sở vật chất được bảo dưỡng thường xuyên và không gian rộng. Tuy nhiên, chưa có số lượng sân, thông tin gửi xe, cầu hoặc ưu đãi sinh viên. Không có đủ dữ liệu để đánh giá chi tiết mặt sân, trần hay ánh sáng theo tiêu chí kỹ thuật.
Với 4 người thuê 2 giờ, tiền sân khoảng 40.000–60.000đ/người. Nếu nhóm đông hơn, chi phí mỗi người giảm nhưng vẫn cần hỏi sân về quy định sử dụng và xoay vòng.
Nên chọn sân nào theo ngân sách và lịch đánh?
Nếu ưu tiên mức thuê thấp, hãy chú ý Sơn Trà, Hunter và Quân Khu 5 với khoảng 50.000–60.000đ/giờ; Trì Sport và Kỳ Đồng cũng bắt đầu từ 50.000đ/giờ. Đây là mức tham khảo từ bài gốc, không có nghĩa mọi khung giờ đều áp dụng cùng một giá.
Nếu tan học khoảng 16h và muốn đánh ngay, Hải Châu, Sơn Trà, Trì Sport, Kỳ Đồng và Quân Khu 5 có giờ hoạt động bao phủ buổi chiều theo dữ liệu hiện có. Ngược lại, Trường Đại học Thể Dục Thể Thao chỉ được ghi nhận hoạt động 17h–21h, còn Cung Văn Hóa Thiếu Nhi kết thúc lúc 18h.
Nếu nhóm muốn có nhiều sân để tổ chức buổi đánh đông người, Hải Châu có 7 sân; Trường Cao đẳng LTTP Đà Nẵng, Cung Văn Hóa Thiếu Nhi và Quân Khu 5 có 6 sân; Trường Đại học Thể Dục Thể Thao và Trì Sport có 5 sân. Số sân nhiều chỉ là lợi thế về quy mô, không đảm bảo còn lịch trống ở giờ cao điểm.
Chi phí một buổi chơi tính thế nào?
Với dữ liệu hiện có, khoản có thể tính chắc chắn là tiền thuê sân. Giá cầu, gửi xe, nước uống và thuê vợt chưa được cung cấp đầy đủ cho từng sân nên không nên tự đưa các khoản này vào tổng chi phí.
| Giá sân | Thời gian | Số người | Tiền sân/người |
|---|---|---|---|
| 50.000đ/giờ | 2 giờ | 4 người | 25.000đ |
| 60.000đ/giờ | 2 giờ | 4 người | 30.000đ |
| 70.000đ/giờ | 2 giờ | 4 người | 35.000đ |
| 80.000đ/giờ | 2 giờ | 4 người | 40.000đ |
| 100.000đ/giờ | 2 giờ | 4 người | 50.000đ |
| 120.000đ/giờ | 2 giờ | 4 người | 60.000đ |
Cách tính là giá thuê một giờ × số giờ thuê ÷ số người. Chẳng hạn, sân 80.000đ/giờ × 2 giờ = 160.000đ; chia 4 người là 40.000đ/người. Nếu 6 người cùng chia mức giá này, phần tiền sân còn khoảng 26.700đ/người.
Hai tình huống thực tế khi chọn sân
Nhóm 6 người muốn đánh 2 giờ: thay vì nhìn tổng 100.000–160.000đ rồi thấy cao, hãy chia theo đầu người. Ở mức 50.000đ/giờ, 2 giờ là 100.000đ, tương đương khoảng 16.700đ/người nếu đủ 6 người. Tuy nhiên, vẫn nên hỏi sân về quy định số người và cách xoay vòng trước khi đặt.
Tan học khoảng 16h và muốn đánh luôn: nên kiểm tra trước các sân có giờ hoạt động bao phủ buổi chiều như Hải Châu, Sơn Trà, Trì Sport, Kỳ Đồng hoặc Quân Khu 5. Giờ mở cửa không đồng nghĩa còn sân trống, bởi bài gốc không có dữ liệu về tình trạng kín sân theo từng khung.
Mẹo trước khi đặt sân
Mẹo đơn giản nhất là khi gọi hoặc nhắn đặt sân, hỏi cùng lúc bốn việc: giá đúng khung giờ muốn chơi, lịch còn trống, phí phát sinh và quy định mang dụng cụ riêng. Nếu nhóm đánh cố định hằng tuần, nên hỏi thêm chính sách thuê cố định thay vì mỗi lần lại tìm lịch.
Với giày, đừng chọn chỉ vì sân gần nhà hoặc giá thuê thấp. Nếu mặt sân có độ bám khác với nơi bạn thường chơi, hãy kiểm tra khả năng phanh và đổi hướng trước khi đánh hết tốc độ. Một đôi giày cầu lông Victor cần được đánh giá theo đúng tiêu chí của giày cầu lông: đế bám sân, ổn định khi di chuyển ngang và hạn chế tình trạng chân bị trượt hoặc lật khi đổi hướng.
Nếu sân đông, đừng bỏ qua khoảng trống giữa các sân và hướng đèn khi chọn vị trí. Không gian hẹp có thể làm người chơi dễ cắt vào vùng di chuyển của sân bên cạnh, còn ánh sáng gây chói khi nhìn cầu cao sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng phán đoán. Bài gốc không cung cấp đủ dữ liệu cho từng sân về hai yếu tố này, nên đây là những điểm bạn nên tự kiểm tra khi đến lần đầu.
Kết luận
12 sân trong danh sách có mức thuê tham khảo từ 50.000đ đến 120.000đ/giờ, nhưng lựa chọn phù hợp còn phụ thuộc vào số người, giờ rảnh và quãng đường di chuyển. Nếu ưu tiên chia tiền thấp, có thể chú ý nhóm sân bắt đầu từ 50.000đ/giờ; nếu cần đánh muộn, Phúc Đăng nổi bật về giờ hoạt động theo dữ liệu bài gốc; còn nếu cần quy mô nhiều sân, Hải Châu và các địa điểm có 5–7 sân đáng cân nhắc.
Giá và giờ trong bài là dữ liệu tham khảo theo bài gốc ngày 06/11/2025, không phải bảng giá đã xác nhận cho thời điểm hiện tại. Trước khi đến, bạn nên liên hệ sân để kiểm tra giá theo khung giờ, lịch trống và các khoản như gửi xe, cầu, nước, thuê vợt hoặc chính sách HSSV.
Nếu cần xem thêm kiến thức về cách chọn giày và thiết bị phù hợp với từng kiểu sân, bạn có thể tham khảo Tin Tức Cầu Lông.

